Giá cả và tiền tệ trên thế giới
Tiếng Việt

Việt Nam trong bức tranh giá cả và tiền bạc của thế giới

Theo dõi số liệu thống kê thế giới về Giá cả và tiền tệ

Dữ liệu của 214 quốc gia và vùng

Lạm phát giá tiêu dùng3.62%
hạng 116 trên 193 (2024)
Lạm phát theo chỉ số giảm phát GDP4.16%
hạng 115 trên 213 (2024)
Chỉ số giá tiêu dùng189.7chỉ số
hạng 132 trên 192 (2024)
Tổng tiết kiệm (% GDP)36.69%
hạng 17 trên 178 (2024)
GDP bình quân đầu người (danh nghĩa)5,115US$
hạng 152 trên 227 (2026)

Giá cả và tiền bạc qua năm chỉ số

Trình chiếu này lần lượt đi qua năm chỉ số về giá cả, tiết kiệm và thu nhập, mỗi khung là một chỉ số. Mỗi khung gồm biểu đồ cột xếp hạng các nước, giá trị và thứ hạng của Việt Nam, cùng đường diễn biến theo năm. Tất cả lấy từ dữ liệu World Bank và IMF được dùng cho bài viết này.

Consumer price inflation116Lạm phát giá tiêu dùng của Việt Nam năm 2024 là 3,6211%, hạng 116 trên 193 nước
GDP deflator inflation115Chỉ số giảm phát GDP của Việt Nam năm 2024 là 4,1596%, hạng 115 trên 213 nước
Consumer price index132Chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam đạt 189,7027 với gốc 2010 = 100, hạng 132 trên 192 nước
Gross savings (% of GDP)17Tổng tiết kiệm của Việt Nam bằng 36,6901% GDP, hạng 17 trên 178 nước
GDP per capita (nominal)152GDP bình quân đầu người danh nghĩa của Việt Nam năm 2026 là 5.115,236 USD, hạng 152 trên 227 nước

Ở các chỉ số giá, thứ hạng xếp theo giá trị từ nhỏ đến lớn, nên hạng nhỏ chỉ nghĩa là con số thấp chứ không phải kết quả tốt hơn. Không so sánh thứ hạng giữa các khung với nhau vì đơn vị (%, chỉ số, USD) và số nước được thống kê (178–227) đều khác nhau.

Những điểm chính

Trong nhóm chỉ số về giá cả và tiền bạc, Việt Nam đứng ở khoảng giữa bảng về mức tăng giá, nhưng nổi bật hẳn ở phần tiết kiệm. Con số đáng chú ý nhất là tổng tiết kiệm quốc gia năm 2024 đạt 36,6901% GDP, xếp thứ 17 trong 178 nước và cao hơn giá trị thế giới 26,1879% khoảng 10,5 điểm phần trăm. Bên cạnh đó, lạm phát giá tiêu dùng năm 2024 là 3,6211% (thứ 116 trong 193 nước), chỉ số giá tiêu dùng với gốc 2010 = 100 ở mức 189,7027 (thứ 132 trong 192 nước), còn GDP bình quân đầu người danh nghĩa năm 2026 là 5.115,236 USD (thứ 152 trong 227 nước). Cần nói rõ ngay từ đầu: ở các chỉ số này, thứ hạng được xếp theo giá trị từ nhỏ đến lớn, nên hạng nhỏ chỉ có nghĩa là con số thấp, không đồng nghĩa với "tốt hơn".

*Nguồn: World Bank – World Development Indicators (Inflation, consumer prices (annual %); Consumer price index (2010 = 100); Gross savings (% of GDP)) và International Monetary Fund – GDP per capita, current prices.*

Giá trị mới nhất của chỉ số trung tâm

Chỉ số đứng đầu danh sách là lạm phát giá tiêu dùng. Năm 2024, Việt Nam ở mức 3,6211%, xếp thứ 116 trên tổng số 193 nước và vùng lãnh thổ được thống kê. Bộ dữ liệu này không công bố giá trị thế giới cho chỉ số đó, nên không thể đặt Việt Nam cạnh một mức trung bình toàn cầu; điều nói được là vị trí thứ 116 nằm ở nửa dưới của bảng xếp theo giá trị tăng dần, tức mức tăng giá cao hơn phần giữa bảng (khoảng hạng 97). Để có một điểm tựa toàn cầu, có thể dùng chỉ số giảm phát GDP: Việt Nam ở mức 4,1596% năm 2024, thứ 115 trong 213 nước, cao hơn giá trị thế giới 3,9118% khoảng 0,25 điểm phần trăm. Hai thước đo cùng cho thấy mức tăng giá của Việt Nam nhỉnh hơn mặt bằng chung một chút, chứ không thuộc nhóm biến động mạnh.

*Nguồn: World Bank – World Development Indicators, Inflation, consumer prices (annual %) và Inflation, GDP deflator (annual %).*

Nhóm dẫn đầu và nhóm cuối bảng

Ở đầu bảng lạm phát giá tiêu dùng năm 2024 (giá trị thấp nhất) là Iraq với -12,297%, Afghanistan -6,6012%, Quần đảo Cayman -0,6253%, Sri Lanka -0,4294%, Costa Rica -0,4129%, Brunei -0,3887%, rồi Trung Quốc 0,2181% và Armenia 0,2695%. Nhóm này pha trộn giữa các nước xuất khẩu dầu, các đảo quốc nhỏ và những nền kinh tế đang trong giai đoạn xáo trộn khiến mặt bằng giá đi xuống. Ở cuối bảng là Venezuela 254,9485%, Argentina 219,8839%, Sudan 138,8085%, Zimbabwe 104,7052%, Nam Sudan 91,4408% và Thổ Nhĩ Kỳ 58,5065% — phần lớn là các nước có tiền tệ mất giá nhanh trong nhiều năm. Với 3,6211%, Việt Nam nằm xa cả hai cực, gần nhóm giá trị thấp hơn nhiều so với nhóm cuối bảng, dù thứ hạng 116 rơi vào nửa dưới. Ở chỉ số giá tiêu dùng gốc 2010 = 100, đầu bảng là Nauru 100,1752, Tuvalu 100,5006, Quần đảo Cayman 102,9419, Thụy Sĩ 105,5091 và Nhật Bản 114,4138 (thứ 9); Việt Nam ở mức 189,7027, thứ 132 trong 192 nước, còn cuối bảng là Nam Sudan 41.280,7397 và Sudan 38.796,5573.

*Nguồn: World Bank – World Development Indicators, Inflation, consumer prices (annual %) và Consumer price index (2010 = 100).*

Mười năm qua đã thay đổi ra sao

Lạm phát giá tiêu dùng của Việt Nam đi từ 6,5927% năm 2013 xuống 4,0846% năm 2014 và 0,6312% năm 2015, sau đó dao động trong khoảng 1,8347% (2021) đến 3,6211% (2024); ba năm gần nhất tăng dần: 3,1565% (2022), 3,2529% (2023), 3,6211% (2024). Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh mức tích lũy của quá trình đó: từ 138,0067 năm 2013 lên 189,7027 năm 2024, tức thêm khoảng 51,7 điểm; riêng ba năm 2021–2024 tăng khoảng 17,8 điểm, từ 171,8804 lên 189,7027. Tỷ lệ tổng tiết kiệm giảm từ 33,2013% GDP năm 2013 xuống 28,0729% năm 2015, rồi đi lên gần như liên tục tới 36,6901% năm 2024 — cao hơn mức đáy 2015 khoảng 8,6 điểm phần trăm. GDP bình quân đầu người danh nghĩa tăng từ 2.582,38 USD năm 2015 lên 4.535,521 USD năm 2024, và theo số liệu tới 2026 là 5.115,236 USD, gần gấp đôi so với 2015. Chỉ số giảm phát GDP từng ở mức âm -1,7165% năm 2015 trước khi trở lại 4,1596% năm 2024. Bài viết chỉ mô tả diễn biến số liệu, không suy đoán nguyên nhân.

*Nguồn: World Bank – World Development Indicators (bốn chỉ số giá và tiết kiệm) và International Monetary Fund – GDP per capita, current prices.*

So sánh với các nước gần gũi

Về lạm phát giá tiêu dùng năm 2024, Việt Nam 3,6211% cao hơn Trung Quốc 0,2181% (thứ 9), Hàn Quốc 2,3217% (thứ 68), Nhật Bản 2,7385% (thứ 79), Mỹ 2,9495% (thứ 94) và Vương quốc Anh 3,2716% (thứ 105); trong khu vực, Brunei ở mức -0,3887% và Sri Lanka -0,4294%. Khoảng cách lớn hơn nằm ở chỉ số giá tích lũy: Việt Nam 189,7027 so với Trung Quốc 132,5176, Hàn Quốc 132,1956, Đức 134,8686, Mỹ 143,8573 và Vương quốc Anh 147,4108 — cao hơn từ khoảng 42 đến 57 điểm, và cao hơn Nhật Bản (114,4138) khoảng 75 điểm. Ở chiều tiết kiệm, Việt Nam 36,6901% GDP đứng trên Nhật Bản 31,0681%, Đức 27,1419%, Pháp 21,4347%, Mỹ 17,8109% và Vương quốc Anh 17,0025%, nhưng dưới Campuchia 40,5312%, Singapore 40,1044% và Trung Quốc 42,8328%. Về GDP bình quân đầu người năm 2026, mức 5.115,236 USD của Việt Nam tương đương khoảng 34% của Trung Quốc (14.873,569 USD), khoảng 14% của Nhật Bản (35.703,432 USD) và Hàn Quốc (37.412,075 USD), và khoảng 5% của Mỹ (94.429,753 USD).

*Nguồn: World Bank – World Development Indicators (Inflation, consumer prices; Consumer price index (2010 = 100); Gross savings (% of GDP)) và International Monetary Fund – GDP per capita, current prices.*

Cách đọc những con số này

Chỉ số giá tiêu dùng ở đây lấy năm 2010 làm gốc 100 và tính theo đồng nội tệ của từng nước, nên nó đo mức tăng tích lũy của giá trong nước, không phải để so sánh nước nào đắt đỏ hay rẻ hơn nước nào; muốn so sánh mặt bằng giá giữa các nước cần thước đo theo sức mua tương đương, vốn không có trong bộ số liệu này. Thứ hạng ở cả ba chỉ số giá đều xếp theo giá trị từ nhỏ đến lớn, và những nước đứng đầu như Iraq (-12,297%) hay Afghanistan (-6,6012%) đang có giá trị âm, nên hạng cao không thể hiểu là nền kinh tế tốt hơn. Tổng tiết kiệm là tiết kiệm gộp của cả nền kinh tế — hộ gia đình, doanh nghiệp và khu vực công — tính trên GDP, chứ không phải riêng tiết kiệm của hộ gia đình. GDP bình quân đầu người là số danh nghĩa tính bằng USD nên chịu ảnh hưởng của tỷ giá, và năm mới nhất của chỉ số này là 2026, bao gồm số liệu dự báo của IMF, khác với năm 2024 của bốn chỉ số còn lại. Số nước được thống kê dao động từ 178 đến 227 tùy chỉ số, vì vậy không nên đặt thứ hạng của các chỉ số cạnh nhau như thể cùng thang. Dữ liệu do World Bank và IMF công bố theo tần suất năm và có thể được điều chỉnh ở các lần cập nhật sau.

*Nguồn: World Bank – World Development Indicators và International Monetary Fund; xem trang chỉ số gốc tại data.worldbank.org và imf.org/external/datamapper.*

Lạm phát giá tiêu dùng trên bản đồ và biểu đồ

Bản đồ thế giới về Lạm phát giá tiêu dùng
Bản đồ thế giới: Lạm phát giá tiêu dùng (2024). Màu càng đậm thì giá trị càng cao. Viền màu cam là Việt Nam. Nguồn World Bank (WDI)

Bảng xếp từ giá trị thấp nhất là Iraq -12,297% và Afghanistan -6,6012% đến cao nhất là Venezuela 254,9485% và Argentina 219,8839%. Việt Nam 3,6211% nằm ở nửa dưới bảng, cách xa cả hai cực.

Lạm phát giá tiêu dùng: nhóm đầu, nhóm cuối và Việt Nam1Iraq-12.32Afghanistan-6.63Quần đảo Cayman-0.634Sri Lanka-0.435Costa Rica-0.41114St. Kitts và Nevis3.56115Mauritius3.6116Việt Nam3.62117St. Vincent và Grenadines3.63118Hungary3.7191Sudan138.81192Argentina219.88193Venezuela254.95%
5 nước dẫn đầu, các nước quanh Việt Nam và 3 nước cuối bảng (2024). Số bên trái mỗi cột là thứ hạng. Nguồn World Bank (WDI)
Diễn biến của Lạm phát giá tiêu dùng8.96.54.11.6-0.82013201520172019202120232024Việt NamMỹTrung Quốc%
Việt Nam so với các nền kinh tế lớn và thế giới. Nguồn World Bank (WDI)

Cột cho thấy phần lớn các nước tụ lại quanh vài phần trăm, chỉ vài trường hợp kéo dài ra rất xa. Đường diễn biến đi từ 6,5927% năm 2013 xuống 0,6312% năm 2015 rồi nhích lên qua 3,1565%, 3,2529% và 3,6211% trong ba năm gần nhất.

So sánh các quốc gia

Lạm phát theo chỉ số giảm phát GDP

Bản đồ thế giới về Lạm phát theo chỉ số giảm phát GDP
Bản đồ thế giới: Lạm phát theo chỉ số giảm phát GDP (2024). Màu càng đậm thì giá trị càng cao. Viền màu cam là Việt Nam. Nguồn World Bank (WDI)

Đầu bảng là Liechtenstein -9,9007% và Brunei -2,8427%, cuối bảng là Zimbabwe 1.097,2467% và Sudan 243,9073%. Việt Nam 4,1596% đứng gần Hàn Quốc 4,0664% và trên Nhật Bản 2,8881%.

Lạm phát theo chỉ số giảm phát GDP: nhóm đầu, nhóm cuối và Việt Nam1Liechtenstein-9.92Brunei-2.843Qatar-1.474Azerbaijan-1.415Timor-Leste-1.32113Bosnia và Herzegovina4.13114Aruba4.14115Việt Nam4.16116Gabon4.2117Cộng hòa Dominica4.27211Argentina207.61212Sudan243.91213Zimbabwe1,097.25%
5 nước dẫn đầu, các nước quanh Việt Nam và 3 nước cuối bảng (2024). Số bên trái mỗi cột là thứ hạng. Nguồn World Bank (WDI)
Diễn biến của Lạm phát theo chỉ số giảm phát GDP8.45.62.80-2.82013201520172019202120232024Việt NamMỹTrung QuốcThế giới%
Việt Nam so với các nền kinh tế lớn và thế giới. Nguồn World Bank (WDI)

Vạch giá trị thế giới 3,9118% nằm ngay dưới cột của Việt Nam, cho thấy khoảng cách rất hẹp. Đường diễn biến từng xuống -1,7165% năm 2015 trước khi trở lại 4,1596% năm 2024.

Chỉ số giá tiêu dùng

Bản đồ thế giới về Chỉ số giá tiêu dùng
Bản đồ thế giới: Chỉ số giá tiêu dùng (2024). Màu càng đậm thì giá trị càng cao. Viền màu cam là Việt Nam. Nguồn World Bank (WDI)
HạngQuốc gia / vùngchỉ số
1Nauru100.18
2Tuvalu100.5
3Quần đảo Cayman102.94
4Thụy Sĩ105.51
5Brunei106.44
130Mexico184.43
131Papua New Guinea185.06
132Việt Nam189.7
133Palestine190.84
134Namibia195.87
190Zimbabwe11,077
191Sudan38,797
192Nam Sudan41,281

Xem bảng xếp hạng đầy đủ của 192 quốc gia và vùng →

Đầu bảng là Nauru 100,1752 và Tuvalu 100,5006, gần như đứng yên so với 2010; cuối bảng là Nam Sudan 41.280,7397 và Sudan 38.796,5573. Việt Nam 189,7027 cao hơn Trung Quốc 132,5176 và Mỹ 143,8573.

Chỉ số giá tiêu dùng: nhóm đầu, nhóm cuối và Việt Nam1Nauru100.182Tuvalu100.53Quần đảo Cayman102.944Thụy Sĩ105.515Brunei106.44130Mexico184.43131Papua New Guinea185.06132Việt Nam189.7133Palestine190.84134Namibia195.87190Zimbabwe11,077191Sudan38,797192Nam Sudan41,281chỉ số
5 nước dẫn đầu, các nước quanh Việt Nam và 3 nước cuối bảng (2024). Số bên trái mỗi cột là thứ hạng. Nguồn World Bank (WDI)
Diễn biến của Chỉ số giá tiêu dùng199.6174148.3122.696.92013201520172019202120232024Việt NamMỹTrung Quốcchỉ số
Việt Nam so với các nền kinh tế lớn và thế giới. Nguồn World Bank (WDI)

Vì khoảng cách giữa các nước quá lớn, cột của nhóm cuối bảng lấn át phần còn lại. Đường diễn biến đi lên đều từ 138,0067 năm 2013 đến 189,7027 năm 2024, thêm khoảng 51,7 điểm.

Tổng tiết kiệm (% GDP)

Bản đồ thế giới về Tổng tiết kiệm (% GDP)
Bản đồ thế giới: Tổng tiết kiệm (% GDP) (2024). Màu càng đậm thì giá trị càng cao. Viền màu cam là Việt Nam. Nguồn World Bank (WDI)
HạngQuốc gia / vùng%
1Qatar57.42
2Suriname50.34
3Kuwait48.8
4Brunei47.65
5Macao44.97
15Gabon38.38
16Iran37.94
17Việt Nam36.69
18Tanzania36.37
19Nepal35.84
176Palau-12.7
177Li-băng-12.7
178Timor-Leste-21.13

Xem bảng xếp hạng đầy đủ của 178 quốc gia và vùng →

Bảng xếp từ cao xuống thấp với Qatar 57,421% và Suriname 50,3399% ở đầu, Timor-Leste -21,1282% và Li-băng -12,7002% ở cuối. Việt Nam 36,6901% đứng trên Nhật Bản 31,0681% nhưng dưới Trung Quốc 42,8328% và Campuchia 40,5312%.

Tổng tiết kiệm (% GDP): nhóm đầu, nhóm cuối và Việt Nam1Qatar57.422Suriname50.343Kuwait48.84Brunei47.655Macao44.9715Gabon38.3816Iran37.9417Việt Nam36.6918Tanzania36.3719Nepal35.84176Palau-12.7177Li-băng-12.7178Timor-Leste-21.13%
5 nước dẫn đầu, các nước quanh Việt Nam và 3 nước cuối bảng (2024). Số bên trái mỗi cột là thứ hạng. Nguồn World Bank (WDI)
Diễn biến của Tổng tiết kiệm (% GDP)50.841.632.523.314.12013201520172019202120232024Việt NamMỹTrung QuốcThế giới%
Việt Nam so với các nền kinh tế lớn và thế giới. Nguồn World Bank (WDI)

Cột cho thấy nhóm dẫn đầu chủ yếu là các nước xuất khẩu tài nguyên và các nền kinh tế châu Á. Đường diễn biến chạm đáy 28,0729% năm 2015 rồi đi lên tới 36,6901% năm 2024.

GDP bình quân đầu người (danh nghĩa)

Bản đồ thế giới về GDP bình quân đầu người (danh nghĩa)
Bản đồ thế giới: GDP bình quân đầu người (danh nghĩa) (2026). Màu càng đậm thì giá trị càng cao. Viền màu cam là Việt Nam. Nguồn IMF
HạngQuốc gia / vùngUS$
1Liechtenstein226,809
2Luxembourg158,733
3Ireland140,186
4Thụy Sĩ126,177
5Iceland110,048
150Micronesia5,514
151Indonesia5,362
152Việt Nam5,115
153Ma-rốc5,107
154Eswatini4,927
225Nam Sudan487.98
226Afghanistan448.46
227Yemen383.75

Xem bảng xếp hạng đầy đủ của 227 quốc gia và vùng →

Đầu bảng là Liechtenstein 226.809,136 USD và Luxembourg 158.733,346 USD, cuối bảng là Yemen 383,749 USD và Afghanistan 448,457 USD. Việt Nam 5.115,236 USD đứng dưới Trung Quốc 14.873,569 USD.

GDP bình quân đầu người (danh nghĩa): nhóm đầu, nhóm cuối và Việt Nam1Liechtenstein226,8092Luxembourg158,7333Ireland140,1864Thụy Sĩ126,1775Iceland110,048150Micronesia5,513.82151Indonesia5,361.7152Việt Nam5,115.24153Ma-rốc5,107.3154Eswatini4,927.04225Nam Sudan487.98226Afghanistan448.46227Yemen383.75US$
5 nước dẫn đầu, các nước quanh Việt Nam và 3 nước cuối bảng (2026). Số bên trái mỗi cột là thứ hạng. Nguồn IMF
Diễn biến của GDP bình quân đầu người (danh nghĩa)105,45176,97948,50620,033-8,439.32015201720192021202320252026Việt NamMỹTrung QuốcUS$
Việt Nam so với các nền kinh tế lớn và thế giới. Nguồn IMF

Cột kéo dài rất chênh lệch, từ vài trăm USD đến hơn 200.000 USD. Đường diễn biến tăng gần gấp đôi, từ 2.582,38 USD năm 2015 lên 4.535,521 USD năm 2024 và 5.115,236 USD năm 2026.